Quy trình Ban hành năm 2025
Cập nhật: Khảo thí & ĐBCL
|
STT
|
Tên Quy trình
|
Mã hóa
|
Ngày ban hành
|
Xem file
|
|
|
QĐ số 243/QĐ-CĐYTHN ngày 28/2/2025 v/v ban hành và chỉnh sửa 34 quy trình /công cụ bảo đảm chất lượng giáo dục nghề nghiệp
|
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
1
|
Quy trình khảo sát học sinh, sinh viên
|
QT.47
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
2
|
Quy trình khảo sát nhà giáo, cán bộ quản lý, viên chức và người lao động
|
QT.48
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
3
|
Quy trình xử lý kỷ luật sinh viên
|
QT.49
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
4
|
Quy trình NCKH, sáng kiến cải tiến và chuyển giao công nghệ
|
QT.50
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
5
|
Quy trình xây dựng tiến độ đào tạo năm học
|
QT.51
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
6
|
Quy trình phối hợp với đơn vị sử dụng lao động trong tổ chức, hướng dẫn thực hành, thực tập
|
QT.52
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
7
|
Quy trình quản lý, cấp phát nguyên, nhiên, vật liệu
|
QT.53
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
8
|
Quy trình quản lý hồ sơ sinh viên
|
QT.14
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
9
|
Quy trình nhập học sinh viên
|
QT.15
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
10
|
Quy trình xét học bổng khuyến khích học tập
|
QT.16
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
11
|
Quy trình đánh giá kết quả rèn luyện của sinh viên
|
QT.17
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
12
|
Quy trình khen thưởng học sinh sinh viên
|
QT.18
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
13
|
Quy trình miễn giảm học phí
|
QT.44
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
14
|
Quy trình cấp lại thẻ học sinh, sinh viên
|
QT.45
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
15
|
Quy trình quản lý học sinh sinh viên nội trú
|
QT.34
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
16
|
Quy trình biên soạn, chỉnh sửa giáo trình/học liệu dạy học
|
QT.01
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
17
|
Quy trình xây dựng, chỉnh sửa chương trình đào tạo
|
QT.02
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
18
|
Quy trình in và cấp phát văn bằng chứng chỉ
|
QT.04
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
19
|
Quy trình lựa chọn giáo trình/ học liệu dạy học
|
QT.05
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
20
|
Quy trình xét và công nhận tốt nghiệp
|
QT.07
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
21
|
Quy trình đánh giá kết quả học tập
|
QT.31
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
22
|
Quy trình tổ chức thi trên máy
|
QT.43
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
23
|
Quy trình học lại, học cải thiện
|
QT.42
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
24
|
Quy trình tự đánh giá chất lượng cơ sở giáp dục nghề nghiệp
|
QT.08
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
25
|
Quy trình tự đánh giá chất lượng chương trình đào tạo
|
QT.09
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
26
|
Quy trình tổ chức tuyển sinh
|
QT.10
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
27
|
Quy trình xét điều kiện dự thi, thi kết thúc môn học/mô đun hình thức thi tự luận
|
QT.11
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
28
|
Quy trình xét điều kiện dự thi, thi kết thúc môn học/mô đun hình thức thi thực hành
|
QT.12
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
29
|
Quy trình xét điều kiện dự thi, thi kết thúc môn học/mô đun hình thức thi lâm sàng
|
QT.13
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
30
|
Quy trình dự giờ
|
QT.36
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
31
|
Quy trình khảo sát học sinh sinh viên sau tốt nghiệp
|
QT.32
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
32
|
Quy trình khảo sát doanh nghiệp
|
QT.33
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
33
|
Quy trình tổ chức kiểm tra, giám sát
|
QT.26
|
28/2/2025
|
Xem file
|
|
34
|
Quy trình nghiệm thu bộ câu hỏi lượng giá
|
QT.46
|
28/2/2025
|
Xem file
|