Dược

DƯỢC CHÍNH QUY
Mã MH/ MĐ Tên môn học / mô đun Thời gian học tập (tín chỉ) Thời gian học tập (giờ)
Trong đó Trong đó
Tổng số Lý thuyết Thực hành/ bài tập/ thảo luận Thực tập lâm sàng Tổng số Lý thuyết Thực hành/ bài tập/ thảo luận Thực tập lâm sàng Thi/ kiểm tra
I Các môn học chung 23 16 7 0 465 179 255 0 31
CH01 Chính trị 4 3 1 0 75 43 26 0 6
CH02 Tin học 3 2 1 0 75 15 56 0 4
CH03 Ngoại ngữ (tiếng Anh, Nhật, …) 6 4 2 0 120 60 50 0 10
CH04 Pháp luật 2 2 0 0 30 21 7 0 2
CH05 Giáo dục thể chất 2 0 2 0 60 4 52 0 4
CH06 Giáo dục quốc phòng – an ninh 5 5 0 0 75 36 36 0 3
CH07 Ngoại ngữ 2 (tiếng Anh chuyên ngành, Nhật, …) 1 0 1 0 30 0 28 0 2
II. Các môn học chuyên ngành 77 34 20 23 2070 525 600 945 0
II.1 Các môn học, mô đun cơ sở 14 12 2 0 240 180 60 0 0
CS01 Cấu tạo và chức năng của cơ thể (GP-SL- HÓA SINH)) 4 3 1 0 75 45 30 0 0
CS02 Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi (SLB, VKS) 2 2 0 0 30 30 0 0 0
CS 06 Nghiên cứu khoa học 2 2 0 0 30 30 0 0 0
DUOC01 Bệnh học 3 3 0 0 45 45 0 0 0
DUOC02 Hóa phân tích 3 2 1 0 60 30 30 0 0
II.2 Môn học, mô đun chuyên môn 57 22 17 18 1650 330 510 810 0
DUOC04 Hóa dược 4 3 1 0 75 45 30 0 0
DUOC05 Bào chế 4 2 2   90 30 60 0 0
DUOC06 Thực vật 3 2 1 0 60 30 30 0 0
DUOC07 Dược liệu 4 2 2 0 90 30 60 0 0
DUOC08 Dược lý 6 3 3 0 135 45 90 0 0
DUOC09 Pháp chế dược 3 2 1 0 60 30 30 0 0
DUOC10 Tài chính doanh nghiệp dược 2 1 1 0 45 15 30 0 0
DUOC11 Quản lý tồn trữ thuốc 2 2 0 0 30 30 0 0 0
DUOC12 Marketing Dược 2 1 1 0 45 15 30 0 0
DUOC13 Dược học cổ truyền 5 1 1 3 180 15 30 135 0
DUOC14 Kiểm nghiệm 4 2 2 0 90 30 60 0 0
DUOC15 Dược lâm sàng 6 1 0 5 240 15 0 225 0
DUOC16 Kỹ năng giao tiếp bán hàng 2 0 2 0 60 0 60 0 0
DUOC18 Thực tế nghề nghiệp 10 0 0 10 450 0 0 450 0
II. 3 Môn học, mô đun tự chọn (chọn 1 trong 2) 6 0 1 5 180 15 30 135 0
DUOC17A Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc                  
DUOC17B Quản trị kinh doanh dược                  
Tổng 100 50 27 23 2535 704 855 945 31