Trang chủ >> Kế hoạch đào tạo

Tổng hợp giờ định mức, giờ trừ, giờ phải giảng năm học 2015-2016

  •     UBND THÀNH PHỐ HÀ NỘI
    TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ HÀ NỘI


    PHỤ LỤC 1: BẢNG TỔNG HỢP GIỜ ĐỊNH MỨC, GIỜ TRỪ, GiỜ PHẢI GIẢNG NĂM HỌC 2015 - 2016

    STT HỌ VÀ TÊN BỘ MÔN GIỜ ĐỊNH MỨC TỔNG GIỜ ĐỊNH MỨC GiỜ TRỪ TỔNG GIỜ TRỪ  GIỜ PHẢI GIẢNG
    Giảng dạy NC
    KH
    Khác Chức vụ Giáo viên chủ nhiệm Nghỉ thai sản Con nhỏ < 36 tháng Đi học Trực Giáo viên Khác Ghi chú
    kiêm nhiệm
    1 Vũ Thị Minh Hiền y học cổ truyền 270 156 112 538       38.2 308.8       Nghỉ đẻ từ 21/10/2013; con < 36 th đến tháng 4/2017; Học cao học về trường từ 1/12/15. 347 191.00
    2 Lê Xuân Trường y học cổ truyền 40.5 0 0 40.5                 Hợp đồng < 2 năm; Thông qua giờ giảng 23/3/2016. 0 40.50
    3 Bùi Thị Phương sản 320 213 92 625 64               Trưởng Bộ môn, giảng viên chính 64 561.00
    4 Hoàng Thu Hương sản 270 156 112 538                   0 538.00
    5 Trần Mai Huyên sản 270 156 112 538                   0 538.00
    6 Phạm Thuý Quỳnh sản 270 156 112 538                   0 538.00
    7 Nguyễn Thanh Phong sản 270 156 112 538         538       NCS từ 1/2013 tập trung, phó trưởng khoa 538 0.00
    8 Lê Tùng Lâm sản 270 156 112 538       30.56         Con nhỏ < 36 tháng đến 13/4/2016. 30.56 507.44
    9 Mã T. Hồng Liên sản 270 156 112 538                   0 538.00
    10 Phạm Thị Kim Hoàn sản 270 156 112 538       3.82 499.8        Con nhỏ đến 23/7/2017; QĐ tham gia giảng dạy từ 17/08/15, Đi học từ 9/2015 503.62 34.38
    11 Nguyễn Như Ước Ngoại 270 156 112 538         538       QĐ phó phụ trách bộ môn từ 9/12/15; Đang học NCS tập trung  538.0 0.00
    12 Hoàng Thanh Thước Ngoại 270 156 112 538 108               Trưởng ban thanh tra ND 108.0 430.00
    13 Nguyễn Thị Thu Hồng Ngoại 270 156 112 538                   0.0 538.00
    14 Ngô Văn Khánh Ngoại 270 156 112 538                   0.0 538.00
    15 Lê Phương Thảo Ngoại 270 156 112 538                   0.0 538.00
    16 Nguyễn Minh An Ngoại 270 78 11.2 359 182               Phó trưởng phòng phụ trách phòng từ 1/6/2014 đến 31/05/16; 182.3 176.95
    17 Trần Hoài Thu Ngoại 135 0 0 135                 HĐ < 2 năm từ 10/2014 0.0 135.00
    18 Lê Thị Thúy Lan Hình ảnh y học 270 156 112 538 54.0               Phó trưởng BM phụ trách BM 54.0 484.00
    19 Cao Văn Chính Hình ảnh y học 270 156 112 538         308.8       Học cao học về trường từ 1/12/15 308.8 229.20
    20 Bùi Khắc Thành Hình ảnh y học 40.5 0 0 40.5                 Hợp đồng < 2 năm; thông qua giờ giảng ngày 3/3/16 0.0 40.50
    21 Trần Chung Anh Bệnh chuyên khoa 270 156 112 538 54               Trưởng BM 54.0 484.00
    22 Trần Thanh Tâm Bệnh chuyên khoa 270 156 112 538 81               Trưởng khoa Y 81.0 457.00
    23 Hoàng Thị Đợi Bệnh chuyên khoa 270 78 0 348     159 1.35     135   Nghỉ thai sản từ 1/12/2015; Con nhỏ < 36 tháng từ 1/6/16 295.4 52.65
    24 Vũ Hồng Vinh Bệnh chuyên khoa 270 156 112 538                   0.0 538.00
    25 Nguyễn Thị Thúy Anh Nội 270 156 112 538 54               phó trưởng BM phụ trách BM 54.0 484.00
    26 Nguyễn Văn Độ Nội 270 156 112 538         538       Học cao hoc tập trung từ 27/8/2014 538.0 0.00
    27 Hoàng Minh Phương Nội 270 156 112 538       11.46         Con < 36 tháng đến 10/2015 11.5 526.54
    28 Dương T Thu Trang Nội 270 156 112 538       38.2         con < 36 tháng đến 14/2/18 38.2 499.80
    29 Nguyễn Hoàng Thu Nội 270 156 112 538                   0.0 538.00
    30 Nguyễn Thị Hòa Nội 270 156 112 538                   0.0 538.00
    31 Trần Thị Hương Nội 270 156 112 538                   0.0 538.00
    32 Đặng Hương Giang Nhi 270 156 112 538 54               Trưởng BM 54.00 484.00
    33 Nguyễn Lê Thủy Nhi 270 156 112 538                   0.00 538.00
    34 Quản Thị Ngát Nhi 270 156 112 538       38.2         Con nhỏ < 36 tháng từ 3/15 đến 3/18 38.20 499.80
    35 Hoàng Thị Lan Hương Nhi 270 156 112 538                   0.00 538.00
    36 Thành Thị Bích Chi Nhi 270 78 0 348 190               Phó trưởng phòng đến 5/2016, Phó trưởng phòng PT từ 1/6/2016 190.35 157.65
    37 Phan Thị Thuỳ Dương Nhi 135 0 0 135     67.5 1.35         Hợp đồng < 2 năm, nghỉ đẻ từ 12/2016-5/2015, con nhỏ < 36 th từ 6/2015 68.85 66.15
    38 Đinh Quốc Khánh Truyền nhiễm 270 78 0 348         348       NCS tập trung từ 11/2013 348.00 0.00
    39 Nguyễn Thị Huệ Truyền nhiễm 270 156 112 538                   0.00 538.00
    40 Nguyễn Thị Việt Hà Truyền nhiễm 270 156 112 538                   0.00 538.00
    41 Nguyễn Thị Hoa Huyền Truyền nhiễm 270 156 112 538         538       Đi học tập trung nước ngoài 538.00 0.00
    42 Trần Vũ Hoàng Anh Toán- tin - ngoại ngữ 270 156 112 538 108.0               Trưởng BM từ 1/12/2014, phụ trách VP đảng uỷ. 108.0 430.00
    43 Nguyễn Thị Hồng Vân Toán- tin - ngoại ngữ 270 156 112 538                   0.0 538.00
    44 Nguyễn Thị Lượt Toán- tin - ngoại ngữ 270 156 112 538                   0.0 538.00
    45 Đào Thị Hồng Trâm Toán- tin - ngoại ngữ 270 156 112 538                   0.0 538.00
    46 Nguyễn Thị Như Trang Toán- tin - ngoại ngữ 270 156 112 538       38.2         con nhỏ < 36 tháng đến hết tháng 3/17. 38.2 499.80
    47 Nguyễn Thị Minh Huệ Toán- tin - ngoại ngữ 270 78 0 348 189               Phó trưởng phòng 189.0 159.00
    48 Lê Thị Thúy Quỳnh Toán- tin - ngoại ngữ 270 78 0 348             135   GV kiêm nhiệm 135.0 213.00
    49 Võ Thị Linh Toán- tin - ngoại ngữ 108 0 0 108                 Hợp đồng < 2 năm; thông qua giờ giảng 08/10/2015 0.0 108.00
    50 Nguyễn Đình Hưng Toán- tin - ngoại ngữ 270 156 112 538                   0 538.00
    51 Đoàn Như Nam Toán- tin - ngoại ngữ 135 0 0 135                 Hợp đồng < 2 năm  0 135.00
    52 Trần Thị Hương Toán- tin - ngoại ngữ 270 156 112 538                   0 538.00
    53 Trần Thị Minh Hậu Toán- tin - ngoại ngữ 270 78 0 348       13.5     135   Giáo viên kiêm nhiệm, Con nhỏ < 36 tháng đến 9/2017 148.5 199.50
    54 Vũ Văn Hải Chính trị - GDQP -GDTC 270 156 112 538 81               Trưởng khoa KHCB 81 457.00
    55 Cao Tiến Cường Chính trị - GDQP -GDTC 420 156 112 688               53.2 QĐ nghỉ chế độ từ 1/6/16 53.2 634.80
    56 Đinh Xuân Thành Chính trị - GDQP -GDTC 420 156 112 688                   0 688.00
    57 Đỗ Đức Tiến Chính trị - GDQP -GDTC 420 156 112 688                   0 688.00
    58 Triệu Thị Thủy Chính trị - GDQP -GDTC 270 156 112 538     385.2 15.28         Nghỉ thai sản từ 26/7/15; Con nhỏ < 36 tháng từ 26/1/16. 400.48 137.52
    59 Nguyễn Trọng Tấn Chính trị - GDQP -GDTC 270 156 112 538                   0 538.00
    60 Trần Thọ Tuấn Chính trị - GDQP -GDTC 270 156 112 538                   0 538.00
    61 Mai Thị Minh Nghĩa Chính trị - GDQP -GDTC 270 78 0 348 203               Trưởng phòng 202.5 145.50
    62 Nguyễn Thanh Thủy Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538 67.5               Trưởng BM; Trưởng khoa Điều dưỡng từ 2/2016 67.5 470.50
    63 Khúc Thị Hồng Anh Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538         538       Trưởng bộ môn từ 2/2016, học tập trung từ 26/1/2015 538 0.00
    64 Phương Văn Hoàng Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538                   0 538.00
    65 Đoàn Thị Vân Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538 27     26.74         Trưởng bộ môn KSNK từ tháng 02/2016, con nhỏ < 36 th đến 3/2016 53.74 484.26
    66 Nguyễn Thị Nguyệt Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538         538       Đi học tập trung từ 28/10/2013 538 0.00
    67 Lê Thị Thủy Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538         538       Học tập trung từ 26/1/2015 538 0.00
    68 Nguyễn Thu Trà Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538     24.7 34.38         Đẻ từ 3/2015 đến 8/2015; Con nhỏ < 36 tháng từ 9/2015 59.08 478.92
    69 Ngô Đăng Ngự Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538                   0 538.00
    70 Huỳnh Nam Trung Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538         461.6       Học cao học tập trung từ 4/10/15 461.6 76.40
    71 Phạm Thu Hà Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538                   0 538.00
    72 Đinh Thị Quỳnh Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538                   0 538.00
    73 Nguyễn Thị Hà Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538     423.4           Nghỉ đẻ sinh đôi từ 1/12/2015; Con nhỏ < 36 tháng từ 1/7/16  423.4 114.60
    74 Nguyễn Minh Phương Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538                   0 538.00
    75 Nguyễn Thị Mai Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538       38.20         Con nhỏ < 36 tháng đến 8/2017 38.2 499.80
    76 Đinh Thị Nhâm Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538       38.20         Con nhỏ < 36 tháng đến 11/2017 38.2 499.80
    77 Đỗ Thị Thùy Vân Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538     114.6         385.2 Nghỉ không lương từ 9.2015; nghỉ thai sản từ 23/3/16 đến 23/9/16 499.8 38.20
    78 Phạm Thị Thơm Điều dưỡng cơ bản 270 156 112 538       8.99       24.7 Viên chức tập sự từ 2/2015 đến 8/2015, con nhỏ < 36 th đến 10/15 33.69 504.31
    79 Nguyễn Thị Hương Điều dưỡng cơ bản 135 0 0 135                 Hợp đồng < 2 năm 0 135.00
    80 Nguyễn Thị Thuỷ Điều dưỡng cơ bản 108 0 0 108                 Hợp đồng < 2 năm thông qua giờ giảng ngày 8/10/15. 0 108.00
    81 Lê Thị Hải Yến Hoá học 270 78 0 348 81.0               Trưởng phòng NCKH  81.0 267.00
    82 Phạm Thị Hằng Nga Hoá học 270 156 112 538                   0.0 538.00
    83 Nguyễn Thị Nga Hoá học 270 156 112 538       11.46         Con nhỏ < 36 tháng đến 14/11/15. 11.46 526.54
    84 Nguyễn Thị Quyên Hoá học 270 156 112 538       19.1         Con nhỏ < 36 tháng đến 5/2/16. 19.1 518.90
    85 Nguyễn Văn Quý Vật lý - lý sinh - sinh vật 270 156 112 538 54               Trưởng bộ môn 54 484.00
    86 Tiên Thị Nga Vật lý - lý sinh - sinh vật 270 156 112 538 108     13.7         con < 36 tháng đến 4/2/16, trưởng ban nữ công. 121.7 416.30
    87 Nguyễn Hải Hằng Vật lý - lý sinh - sinh vật 270 156 112 538                   0 538.00
    88 Nguyễn Thị Thanh Bình Vật lý - lý sinh - sinh vật 270 156 112 538                   0 538.00
    89 Phạm Văn Tân Giải phẫu - sinh lý 270 78 0 348 216               Phó hiệu trưởng  216 132.00
    90 Nguyễn T Hồng Nhung Giải phẫu - sinh lý 270 156 112 538     308.8 19.1         Nghỉ đẻ đến tháng 12/2015, con nhỏ < 36 th từ 1/2016 327.9 210.10
    91 Hoàng Anh Lân Giải phẫu - sinh lý 270 156 112 538                   0 538.00
    92 Trần Thúy Liễu Giải phẫu - sinh lý 270 156 112 538                   0 538.00
    93 Phạm Thị Hạnh Giải phẫu - sinh lý 135 0 0 135       13.5         Hợp đồng < 2 năm, Con nhỏ < 36 tháng đến tháng 9/17. 13.5 121.50
    94 Ma Thị Hồng Nga Dược 270 156 112 538 68               Trưởng Bộ môn,Trưởng khoa từ 25/1/16;   68 470.50
    95 Nguyễn Thị Hoa Hiên Dược 270 156 112 538 27               Trưởng Bm từ 25/1/16 27 511.00
    96 Phạm Thị Hương Lý Dược 270 156 112 538     38.2 34.38         Nghỉ đẻ từ tháng 3/2015 - 8/2015; Con nhỏ <36 tháng từ tháng 9/15 đến tháng 9/18. 73 465.42
    97 Phan Thị Thanh Tâm TC QL dược 270 156 112 538 27               Trưởng BM TCQL Dược từ 25/1/16 27 511.00
    98 Nguyễn Thị Kim Chi Dược 270 156 112 538 43.20       38       Học NCS về trường từ 1/9/15;phó trưởng BM đến 1/2016; Trưởng BM từ 25/1/16 81 456.60
    99 Vũ Phương Thảo Dược 270 156 112 538                   0 538.00
    100 Nghiêm Thị Minh Dược 270 156 112 538     385.2 7.64         Nghỉ thai sản 28/10/15 đến 28/4/2016; Con nhỏ < 36 tháng từ 28/4/16 đến 28/4/19. 393 145.16
    101 Nguyễn Thị Hiền  Dược 270 156 112 538                   0 538.00
    102 Hoàng Thị Nguyệt Phương  Dược 270 156 112 538                   0 538.00
    103 Nguyễn Văn Hưng Dược 270 156 112 538                   0 538.00
    104 Lương Lê Uyên Trang Dược 68 0 0 68                 Hợp đồng < 2 năm thông qua giờ giảng ngày 22/1/2015 0 67.50
    105 Nguyễn Thị Lượng Dược 94.5 0 0 94.5                 Hợp đồng < 2 năm thông qua giờ giảng ngày 3/11/2015 0 94.50
    106 Hà Thị Nguyệt Minh Vi ký sinh 270 156 112 538 81               trưởng khoa từ 12/2014. 81 457.00
    107 Bùi Huy Tùng Vi ký sinh 270 156 112 538                   0 538.00
    108 Lê Thị Thu Hường Vi ký sinh 270 156 112 538         538       Con < 36 th, học cao học tập trung từ ngày 28/8/2014 538 0.00
    109 Nguyễn Thị Thanh Huyền Vi ký sinh 270 156 112 538                   0 538.00
    110 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Vi ký sinh 270 156 112 538               115 Quyết định về Bộ môn từ 23/4/2015, thông qua giờ giảng tháng 10/2015   538.00
    111 Đoàn Công Khanh Y tế công cộng 270 156 112 538 54               Trưởng bộ môn 54 484.00
    112 Bùi Văn Dũng Y tế công cộng 270 156 112 538                   0 538.00
    113 Hà Diệu Linh Y tế công cộng 270 156 112 538     270.6 26.74         Con nhỏ < 36 tháng, Nghỉ sinh con từ tháng 4/2016. 297.34 240.66
    114 Nguyễn Thị Hiếu Y tế công cộng 320 213 92 625                   0 625.00
    115 Mai Thị Dung Y tế công cộng 270 156 112 538       38.20          Con nhỏ < 36 tháng từ 5/8/13 đến 5/8/16  38.2 499.80
    116 Nguyễn Hải Yến Y tế công cộng 270 156 112 538                   0 538.00
    117 Nguyễn Khánh Chi Y tế công cộng 270 156 112 538       38.20         Con < 36 th đến 19/4/18,  38.2 499.80
    118 Đào Thị Phương Dung Y tế công cộng 270 78 0 348             135   Giáo viên kiêm nhiệm 135 213.00
    119 Phạm Thị Mỹ Dung Y tế công cộng 135 0 0 135                 Hợp đồng < 2 năm  0 135.00
    120 Đỗ Đức Phương Y tế công cộng 54 0 0 54                 Hợp đồng < 2 năm; ra hội đồng ngày 29/2/16. 0 54.00
    121 Nguyễn Hồng Phúc GPB-SLB-Mô phôi 270 156 112 538 54               Phụ trách BM 54 484.00
    122 Bùi Thị Thu Hằng GPB-SLB-Mô phôi 320 213 92 625       41.2         Con nhỏ < 36 tháng từ 1/2/14 đến 1/2/17 41.2 583.80
    123 Nguyễn Thị Thơm Hoá sinh 270 156 112 538 16.2       423.4       Phụ trách BM; Học NCS từ 11/2015. 439.6 98.40
    124 Trần Văn Khôi Hoá sinh 270 156 112 538                   0 538.00
    125 Phùng Thị Phương Chiêm Hoá sinh 270 156 112 538       38.2         Con nhỏ < 36 tháng từ 1/6/14 đến 1/6/17. 38.2 499.80
    126 Nguyễn Thị Dung Hoá sinh 135 0 0 135     81 27         Hợp đồng < 2 năm, Nghỉ thai sản 10/11/15; Con nhỏ < 36 tháng từ 10/5/16 đến 10/5/19 108 27.00
  • Các tin khác